purple passage

purple passage

A writer reads a purple passage in a novel.

Định nghĩa

Danh từ: Một đoạn văn hoặc đoạn lời nói được viết hoặc trình bày một cách cầu kỳ, hoa mỹ, thường nhiều hình ảnh, từ ngữ bóng bẩy nhằm gây ấn tượng mạnh, đôi khi quá mức cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết của tác giả đầy rẫy những đoạn văn hoa mỹ làm xao nhãng khỏi cốt truyện chính.)
  • (Các nhà phê bình ca ngợi bài phát biểu thông điệp mạnh mẽ, nhưng một số người cho rằng những đoạn văn hoa mỹ quá sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a purple passage": được dùng để chỉ một đoạn văn hoặc lời nói tính chất trang trí quá mức, thường mang sắc thái phê phán nhẹ.
    • His description of the sunset was a purple passage, filled with unnecessary adjectives. (Mô tả của anh ấy về cảnh hoàng hôn một đoạn văn hoa mỹ, đầy những tính từ không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple prose (danh từ): Văn xuôi hoa mỹ, thường dùng để chỉ phong cách viết cầu kỳ nói chung.
    • The novel is criticized for its purple prose, which overwhelms the story. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích văn xuôi hoa mỹ, lấn át câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa mỹ (adj): chỉ lối diễn đạt trang trí quá mức.
  • Cầu kỳ (adj): chỉ sự phức tạp, không tự nhiên trong cách viết.
  • Bóng bẩy (adj): chỉ từ ngữ đẹp đẽ nhưng thiếu chất thực.
Các cụm từ liên quan
  • Purple patch (danh từ): Một giai đoạn thành công hoặc may mắn trong sự nghiệp (không liên quan trực tiếp đến văn phong hoa mỹ, nhưng dễ gây nhầm lẫn). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "purple patch" có thể đồng nghĩa với "purple passage".
    • The writer had a purple patch in the 1990s, producing several bestsellers. (Nhà văn đã một giai đoạn thành công rực rỡ vào thập niên 1990, cho ra nhiều tác phẩm bán chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Purple prose: đồng nghĩa với "purple passage", nhưng dùng để chỉ phong cách viết nói chung.
    • Avoid purple prose if you want your writing to be clear and direct. (Tránh văn phong hoa mỹ nếu bạn muốn bài viết rõ ràng trực tiếp.)